KOM
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++14
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
C++14
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
WA
26 / 50
C++14
87%
(406pp)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
(6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tráo bài | 1500.0 / 1500.0 |
| Đường đi đẹp nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng Ngoặc Đúng | 1600.0 / 1600.0 |
| FUTURE NUMBER 2 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (468.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 468.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |