Kem_suy
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
DHBB (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
(9700.0 điểm)
CSES (14666.7 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (4600.0 điểm)
HSG THPT (3260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trạm phát sóng | 360.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |