KhiemHr
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
HSG THPT (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 120.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #1 | 1000.0 / 1000.0 |
(5700.0 điểm)
HSG THCS (157.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 157.1 / 1100.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |