KhiemHr
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(800pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(285pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(271pp)
AC
50 / 50
PY3
81%
(163pp)
AC
100 / 100
C++03
74%
(110pp)
AC
5 / 5
PY3
70%
(70pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(66pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(63pp)
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) | 150.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 100.0 / |
Training (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính số Fibo thứ n | 100.0 / |
Ước số và tổng ước số | 300.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số tận cùng #1 | 10.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
HSG THCS (42.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 300.0 / |