• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KhiemHr

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2)
AC
100 / 100
C++03
1400pp
100% (1400pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Ghép số
AC
10 / 10
PY3
1000pp
96% (960pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
94% (941pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
SỐ SONG NGUYÊN TỐ
AC
20 / 20
PY3
900pp
90% (814pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
89% (709pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
Qua sông
WA
21 / 42
PY3
800pp
85% (681pp)
Tính số Fibo thứ n
AC
100 / 100
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

HSG THPT (2220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 120.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0

(5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) 1400.0 / 1400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Qua sông 800.0 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (157.1 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 157.1 / 1100.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team