Kujoh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1770
Điểm tối đa
2044
Phân tích điểm
WA
82 / 100
C++17
100%
(2050pp)
AC
250 / 250
C++17
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1106pp)
DHBB (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Thanh toán | 1600.0 / 1600.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
(6616.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số chính phương | 500.0 / 500.0 |
| minict07 | 600.0 / 600.0 |
| Bội P | 1600.0 / 1600.0 |
| Điểm Hoàn Hảo | 616.0 / 2200.0 |
| Đế chế | 1700.0 / 1700.0 |
| Đảo nữ hoàng | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (4760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Chặt đa | 640.0 / 1600.0 |
| Điền số cùng Ngọc | 720.0 / 1800.0 |
| Làm sao để troll GSPVH? | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
IOI (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2050.0 / 2500.0 |
vn.spoj (1133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 1133.3 / 2000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |