LAUCANHAT
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
30 / 30
C++17
83%
(667pp)
(6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số có n ước | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng dãy con | 900.0 / 900.0 |
| FUTURE NUMBER 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn trên xâu | 1600.0 / 1600.0 |
| [Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1776.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) | 576.0 / 600.0 |
| Bài 1: STRING (TS10 PTNK - 2026) | 1200.0 / 1200.0 |