• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Lamkhang08

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
98% (1274pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
13 / 13
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
C++20
1000pp
94% (941pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++14
1000pp
92% (922pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++14
1000pp
90% (904pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++14
900pp
89% (797pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
C++14
800pp
87% (695pp)
Giờ đối xứng
AC
20 / 20
C++14
700pp
85% (596pp)
Tích các ước
TLE
4 / 10
C++14
640pp
83% (534pp)
Tải thêm...

HSG THPT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

(4040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team