Lewisnguyen2103
Phân tích điểm
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(797pp)
AC
23 / 23
PY3
87%
(781pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(681pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(667pp)
THT Bảng A (13360.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Two Sets | Hai tập hợp | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |