LoliDaisuki
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1117
Điểm tối đa
1579
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(2058pp)
AC
24 / 24
C++14
96%
(2017pp)
AC
200 / 200
C++14
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1660pp)
AC
25 / 25
C++14
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1302pp)
(4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| EVA | 1100.0 / 1100.0 |
| Ma trận VIP | 1200.0 / 1200.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2000.0 / 2000.0 |
DHBB (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
| Lều thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (15519.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1170.0 / 1800.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 0.0 / 1900.0 |
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |