MaiDangGiaHuy
Phân tích điểm
TLE
36 / 40
PY3
100%
(810pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
6 / 6
PYPY
96%
(768pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
TLE
5 / 24
PY3
90%
(188pp)
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
| SỐ GẦN HOÀN HẢO | 0.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 0.0 / 700.0 |
HSG THPT (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 810.0 / 900.0 |
HSG THCS (208.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 208.3 / 1000.0 |