MasterCoding_man404
Phân tích điểm
WA
34 / 39
PY3
100%
(1482pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
WA
13 / 15
PY3
96%
(1249pp)
RTE
4 / 9
C++14
94%
(1004pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(553pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(362pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
TLE
5 / 16
PY3
87%
(326pp)
WA
3 / 15
PY3
85%
(306pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(250pp)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 360.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 90.0 / 1800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
(451.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước | 0.0 / 1000.0 |
| A + B | 133.3 / 400.0 |
| LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì | 300.0 / 300.0 |
| LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên | 18.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
CSES (2923.8 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 0.0 / 1000.0 |