Minhlam2012lqd
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(882pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(347pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(255pp)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 900.0 / 900.0 |
| Tối giản | 700.0 / 700.0 |
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
| Bảng cửu chương | 300.0 / 300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi ARN | 800.0 / 800.0 |