Mondeus
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1403
Điểm tối đa
1601
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2352pp)
AC
350 / 350
C++17
96%
(2209pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(2165pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1808pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1584pp)
(34265.8 điểm)
DHBB (15150.0 điểm)
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Pascal's Triangle Problem | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (11500.0 điểm)
Practice VOI (20102.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (6700.0 điểm)
HSG cấp trường (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |