Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1056pp)
RTE
50 / 100
C++11
94%
(847pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(461pp)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
(3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Sinh hoán vị | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con chung dài nhất 2 | 900.0 / 1800.0 |