NTTT113
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(1384pp)
AC
14 / 14
C++11
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1084pp)
(11800.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |