• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nagashi456

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông
AC
10 / 10
PY3
600pp
96% (576pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
10 / 10
PY3
500pp
94% (471pp)
Teacher Number (THTA 23 - 20/11)
AC
20 / 20
PY3
400pp
92% (369pp)
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11)
AC
20 / 20
PYPY
400pp
90% (362pp)
Tìm ký tự (THT TP 2015)
TLE
8 / 10
PY3
400pp
89% (354pp)
Đếm số âm dương
AC
100 / 100
PY3
400pp
87% (347pp)
Đếm số
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
300pp
83% (250pp)

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 400.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

(900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team