Ngan2014
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
8 / 8
PY3
98%
(1176pp)
TLE
28 / 40
PY3
96%
(1076pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
TLE
12 / 14
PY3
87%
(744pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(681pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số chính phương | 800.0 / 500.0 |
| Ước số và tổng ước số | 1000.0 / 900.0 |
| Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (5357.1 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1120.0 / 1600.0 |