• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

OLP26KCT0329

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
98% (1666pp)
GCD2
AC
20 / 20
C++14
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
AC
12 / 12
C++14
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
AC
21 / 21
C++14
1500pp
92% (1384pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố
AC
4 / 4
C++14
1400pp
89% (1240pp)
#11 - Tổ hợp multitest
AC
4 / 4
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Lũy thừa mod
AC
6 / 6
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Tổng số bit 1
AC
50 / 50
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(24860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Đường đi đẹp nhất 1360.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
#11 - Chỉnh hợp multitest 1300.0 / 1300.0
#11 - Tổ hợp multitest 1400.0 / 1400.0
#11 - Chia kẹo Euler (multitest) 1200.0 / 1200.0
#11 - Chia kẹo Euler nhưng ai cũng có kẹo (multitest) 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

CSES (21466.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1066.667 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team