OLP26KCT0329
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++17
98%
(1666pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1412pp)
AC
21 / 21
C++14
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
4 / 4
C++14
89%
(1240pp)
AC
4 / 4
C++14
87%
(1215pp)
AC
6 / 6
C++14
85%
(1191pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1167pp)
(24860.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (21466.7 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| XOR-Sum | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1800.0 / 1800.0 |