OLP26KCT0428
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1252
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
WA
40 / 50
C++20
98%
(1411pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
92%
(1199pp)
AC
24 / 24
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(667pp)
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch độ dài | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
| BASIC SET | 600.0 / 600.0 |
| Các thùng nước | 1100.0 / 1100.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
CSES (2600.0 điểm)
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số #2 | 700.0 / 700.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 420.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |
Free Contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |