• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

OLP26KCT0693

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
1700pp
100% (1700pp)
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
TLE
40 / 50
PY3
1440pp
98% (1411pp)
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
96% (1345pp)
ESEQ
WA
19 / 20
PY3
1045pp
94% (984pp)
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Bài 1 - Năm may mắn
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
TLE
48 / 50
PY3
864pp
89% (765pp)
Tổng đan xen
AC
100 / 100
PY3
500pp
87% (434pp)
Số NICE TIFOOD
AC
100 / 100
PY3
400pp
85% (340pp)
Những chiếc tất
AC
7 / 7
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

(1945.0 điểm)

Bài tập Điểm
ESEQ 1045.0 / 1100.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (3704.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 864.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1440.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team