OLP26KCT0736
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
92 / 92
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
17 / 17
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
30 / 30
C++17
83%
(1167pp)
(300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (8600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (27791.0 điểm)
OLP MT&TN (3838.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |