OLP26KCT0989
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1086
Điểm tối đa
1086
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(784pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(768pp)
WA
36 / 50
C++20
94%
(610pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(354pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(347pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(255pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(250pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Số FRIEND | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp chẵn lẻ | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (2095.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| MAXAA | 495.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (648.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 648.0 / 900.0 |