OLP26KCT1187
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1438
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(864pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(847pp)
TLE
12 / 20
C++20
92%
(775pp)
OLE
80 / 100
C++17
90%
(651pp)
TLE
16 / 32
C++17
89%
(576pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(425pp)
WA
50 / 100
C++17
83%
(375pp)
(4428.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm range 1 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 2 | 300.0 / 300.0 |
| Hàm range 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hàm range 4 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 5 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |