PLHT
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
C++11
100%
(880pp)
TLE
6 / 10
C++11
98%
(823pp)
TLE
97 / 100
C++11
96%
(745pp)
TLE
6 / 10
C++11
94%
(565pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(362pp)
(2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén xâu | 600.0 / 600.0 |
| Số phong phú | 880.0 / 1100.0 |
| Tìm mật khẩu | 600.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1616.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 840.0 / 1400.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 776.0 / 800.0 |