PY1APhamQuocAnh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(392pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(376pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(271pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(89pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Tên bài mẫu | 400.0 / 400.0 |
| Số Chẵn Lớn Nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |