Phước_KKK
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1274pp)
AC
14 / 14
C++14
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(709pp)
AC
23 / 23
C++14
87%
(695pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(425pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(417pp)
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp 3 số | 500.0 / 500.0 |
| Giả thuyết của Henry | 800.0 / 800.0 |
| CKPRIME | 900.0 / 900.0 |
| superprime | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |