Phambd
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1353
Điểm tối đa
2157
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(2400pp)
AC
350 / 350
C++14
98%
(2254pp)
AC
250 / 250
C++14
96%
(2113pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1937pp)
AC
51 / 51
C++14
90%
(1898pp)
AC
250 / 250
C++14
89%
(1772pp)
AC
200 / 200
C++14
87%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1501pp)
DHBB (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1440.0 / 1600.0 |
Happy School (10700.0 điểm)
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
(19600.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (9900.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |