Phamhoangvu2k7
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
857
Điểm tối đa
857
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(830pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(814pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
WA
7 / 20
C++17
85%
(276pp)
TLE
2 / 20
PY3
83%
(150pp)
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 | 0.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 180.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (3092.0 điểm)
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |