Phamtrong_k16
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(800pp)
AC
20 / 20
SCAT
98%
(784pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(565pp)
WA
9 / 10
SCAT
92%
(498pp)
AC
6 / 6
SCAT
90%
(452pp)
AC
100 / 100
SCAT
89%
(443pp)
AC
7 / 7
SCAT
87%
(434pp)
AC
25 / 25
SCAT
85%
(425pp)
THT Bảng A (5740.0 điểm)
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Đổi giờ | 400.0 / 400.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
THT (2300.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 200.0 / 200.0 |