PhuongTapCode
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1203
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1600pp)
TLE
75 / 100
C++20
98%
(1396pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(994pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(974pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
WA
18 / 20
C++20
83%
(750pp)
Happy School (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 260.0 / 1300.0 |
(4090.0 điểm)
HSG THCS (1433.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 233.3 / 1400.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (7795.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
CSES (5100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THPT (4040.0 điểm)
Young ICT Talent (610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 110.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |