Pythonz_3
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1057
Điểm tối đa
1197
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
TLE
12 / 20
PY3
98%
(1235pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
35 / 35
PYPY
87%
(868pp)
TLE
8 / 10
PY3
85%
(817pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Ước chung đặc biệt | 1000.0 / 1000.0 |
| Số thứ k (THT TQ 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đứng giữa - không phải Cánh Diều | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (8509.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |