• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Pythonz_3

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1057
Điểm tối đa 1197

Phân tích điểm

Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
12 / 20
PY3
1260pp
98% (1235pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
94% (941pp)
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
30 / 30
PY3
1000pp
92% (922pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
90% (904pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
PYPY
1000pp
87% (868pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
8 / 10
PY3
960pp
85% (817pp)
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh với 0 100.0 / 100.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT Bảng A (8509.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 550.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 452.941 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 733.3 / 800.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 613.3 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team