• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Quan123456

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Số huyền bí
AC
10 / 10
C++17
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Đèn led
AC
20 / 20
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0

DHBB (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Số X 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

THT (75.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0

CSES (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team