Quynhnhu2504
Phân tích điểm
AC
24 / 24
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
24 / 24
PY3
96%
(768pp)
AC
18 / 18
PY3
94%
(753pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(646pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
35 / 35
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
THT (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 160.0 / 400.0 |
THT Bảng A (8000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |