• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Rikim

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++17
1000pp
100% (1000pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++17
1000pp
98% (980pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++17
1000pp
96% (960pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PY3
1000pp
94% (941pp)
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
TLE
18 / 20
C++20
990pp
92% (913pp)
Bài dễ
AC
40 / 40
PY3
900pp
90% (814pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
87% (781pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
85% (681pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (10870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
String #3 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 570.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

THT Bảng A (5530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 480.0 / 1200.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 560.0 / 800.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 990.0 / 1100.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

HSG THCS (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (2682.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 282.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 576.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team