RobinThomson
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
C++17
98%
(882pp)
WA
10 / 13
C++17
96%
(739pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| Số phong phú | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (769.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) | 769.2 / 1000.0 |