SimpSiesta
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
C++14
100%
(1114pp)
TLE
7 / 11
C++14
98%
(998pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(864pp)
AC
7 / 7
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(553pp)
WA
10 / 20
C++20
90%
(452pp)
HSG THCS (4532.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Phân tích số | 1018.2 / 1600.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 500.0 / 1000.0 |