Solitude_shu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1084pp)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
(7608.4 điểm)
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 1800.0 / 1800.0 |
| Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất | 1700.0 / 1700.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |