Swishy123
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
953
Điểm tối đa
1791
Phân tích điểm
TLE
98 / 100
C++17
100%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1845pp)
TLE
80 / 100
C++17
87%
(1597pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi bảng | 1600.0 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (2818.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Trồng dâu | 18.0 / 1800.0 |
| Sơn | 0.0 / 600.0 |
(10538.7 điểm)
Practice VOI (29327.0 điểm)
HSG THCS (276.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 276.9 / 900.0 |
HSG THPT (5300.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |