TXQ2109
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
739
Điểm tối đa
986
Phân tích điểm
TLE
45 / 100
C++17
100%
(720pp)
WA
3 / 12
C++20
96%
(288pp)
WA
25 / 100
C++17
94%
(212pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(184pp)
RTE
2 / 100
C++17
90%
(33pp)
TLE
1 / 100
C++14
89%
(23pp)
WA
1 / 100
C++17
87%
(23pp)
CSES (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn | 300.0 / 1200.0 |
(625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 225.0 / 900.0 |
| PI | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |