TinK8_Tri
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1084
Điểm tối đa
1517
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
19 / 19
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
TLE
64 / 100
C++14
87%
(1333pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1251pp)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa xâu lấy xôi | 1400.0 / 1400.0 |
(15466.7 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi đê nồ #1 | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
CSES (4500.0 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
| Tìm hiểu văn hóa | 0.0 / 2300.0 |