Người dùng đã bị vô hiệu hóa
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(646pp)
WA
9 / 10
PY3
90%
(569pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(417pp)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| number of steps | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6230.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng hai số | 400.0 / 400.0 |