Tranning__
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1244
Điểm tối đa
1652
Phân tích điểm
AC
20 / 20
Output
100%
(2400pp)
AC
36 / 36
C++20
98%
(2058pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(10778.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Thiết kế vi mạch | 2400.0 / 2400.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 13-Chia hết cho 6 | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |