Tranthanhhung123
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(443pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(434pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(425pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
(2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) | 600.0 / 600.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |