TruongTuanKiet_1
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1096
Điểm tối đa
1278
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1800pp)
AC
71 / 100
C++14
98%
(1734pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(1633pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1476pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(1446pp)
AC
4 / 4
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
80 / 80
C++17
85%
(1361pp)
AC
1 / 1
C++17
83%
(1251pp)
DHBB (12300.0 điểm)
vn.spoj (283.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu tổ hợp | 283.3 / 1700.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (16916.7 điểm)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1600.0 / 1600.0 |