Tuấn_Minh
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(443pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(333pp)
THT Bảng A (2895.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức cộng trừ | 400.0 / 400.0 |
| Tổng tam giác | 1100.0 / 1100.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
(1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tăng 2 biến giá trị | 320.0 / 400.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán dân gian | 400.0 / 400.0 |
THT (4400.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
| Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |