TuanAnhhh
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
PY3
100%
(1114pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(490pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(384pp)
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
(500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa tên riêng | 500.0 / 500.0 |