Tuongtt
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
TLE
4 / 5
PY3
98%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
TLE
3 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(417pp)
THT Bảng A (6110.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 1000.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CUT 1 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |