• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Tuongtt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Tổng các chữ số
TLE
4 / 5
PY3
960pp
98% (941pp)
CUT 1
AC
20 / 20
PY3
900pp
96% (864pp)
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
3 / 5
PY3
600pp
92% (553pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
90% (542pp)
Dãy nhà
AC
5 / 5
SCAT
600pp
89% (532pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
PY3
600pp
87% (521pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot
AC
20 / 20
C++14
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (6110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 960.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CUT 1 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi thời gian 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team