UOCMOHSGQG
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1458
Điểm tối đa
1557
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
92 / 92
C++14
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1417pp)
TLE
47 / 50
C++20
87%
(1306pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1251pp)
(31496.5 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1400.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (8100.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Sets | Hai tập hợp | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (7904.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) | 800.0 / 800.0 |