VietTien2404
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
SCAT
100%
(1120pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(941pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(830pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(542pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(532pp)
WA
6 / 10
SCAT
87%
(365pp)
THT Bảng A (3220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 420.0 / 700.0 |